So sánh xe VinFast 2026: VF 2, VF 3, VF 5, VF 6, VF 7, VF 8, VF 9 – Nên mua xe nào?

So sánh xe VinFast là bước quan trọng trước khi quyết định mua xe, bởi danh mục ô tô điện VinFast hiện trải rộng từ mẫu xe đô thị cỡ nhỏ VF 2, VF 3 đến SUV VF 5, VF 6, VF 7, VF 8 và SUV 6–7 chỗ cao cấp VF 9.

Mỗi dòng xe hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Người chủ yếu đi phố có thể ưu tiên VF 2 hoặc VF 3; gia đình trẻ có thể cân nhắc VF 5 – VF 6; người cần không gian, công nghệ và khả năng vận hành cao hơn có thể lựa chọn VF 7 – VF 8; trong khi khách hàng cần 6–7 chỗ có VF MPV 7 hoặc VF 9.

Vậy VinFast nào phù hợp nhất với bạn?

Bài viết dưới đây sẽ so sánh các dòng xe VinFast theo giá bán, phân khúc, kích thước, số chỗ, phạm vi di chuyển, khả năng vận hành và nhu cầu sử dụng để giúp bạn dễ lựa chọn hơn.

Cập nhật: Tháng 08/2026
Tư vấn so sánh & lái thử: 098 31 02468
VinFast Thăng Long – 68 Trịnh Văn Bô, Hà Nội


Bảng so sánh các dòng xe VinFast 2026

Danh mục xe VinFast hiện bao phủ từ MiniCar đến E-SUV. Giá bán tham khảo chính thức hiện bắt đầu từ 188 triệu đồng với VF 2 và lên tới trên 1,3 tỷ đồng với VF 9.

Mẫu xe Phân khúc Số chỗ Giá MSRP từ Quãng đường công bố nổi bật Phù hợp
VF 2 MiniCar 4 188 triệu ~210 km NEDC Đi phố, xe đầu tiên
VF 3 Mini SUV 4 285 triệu khoảng 210–215 km Đi phố, cá nhân
VF 5 A-SUV 5 496 triệu 326,4 km NEDC Gia đình trẻ
VF 6 B-SUV 5 646 triệu tới 485 km NEDC Gia đình 4–5 người
VF 7 C-SUV 5 740 triệu khoảng 500 km NEDC Gia đình, thích công nghệ
VF 8 D-SUV 5 898 triệu tới 562 km NEDC* Đi xa, SUV cao cấp
VF MPV 7 MPV 7 750 triệu tới 450 km NEDC Gia đình đông người
VF 9 E-SUV 6–7 1,348 tỷ tới 626 km WLTP* SUV 7 chỗ cao cấp

Lưu ý: Các xe và phiên bản không phải lúc nào cũng sử dụng cùng một chuẩn thử nghiệm quãng đường. Vì vậy không nên lấy số kilomet NEDC và WLTP để so sánh tuyệt đối với nhau. Quãng đường thực tế còn phụ thuộc tốc độ, thời tiết, tải trọng, điều hòa, địa hình và thói quen lái xe.

Bảng so sánh các dòng xe VinFast 2026
Bảng so sánh các dòng xe VinFast 2026

So sánh xe VinFast theo phân khúc

Nếu nhìn toàn bộ dải sản phẩm, có thể chia khá rõ:

VF 2 – VF 3: xe đô thị nhỏ gọn.

VF 5: A-SUV.

VF 6: B-SUV.

VF 7: C-SUV.

VF 8: D-SUV.

VF 9: E-SUV 6–7 chỗ.

VF MPV 7: MPV điện 7 chỗ.

Điều này có nghĩa giá càng tăng thì khách hàng thường nhận được thêm không gian, hiệu năng, phạm vi di chuyển và trang bị.

Tuy nhiên, xe lớn hơn chưa chắc phù hợp hơn.

Một khách hàng đi một mình 90% thời gian trong nội đô có thể sử dụng VF 3 hợp lý hơn VF 8. Ngược lại, gia đình thường xuyên đi xa với 4–5 người sẽ thấy VF 6, VF 7 hoặc VF 8 phù hợp hơn xe đô thị nhỏ.


So sánh VinFast VF 2 và VF 3

Đây sẽ là cặp xe được khách hàng đô thị so sánh rất nhiều.

VF 2 có gì nổi bật?

VinFast VF 2 là mẫu xe đô thị 2 cửa, 4 chỗ với mức giá MSRP 188 triệu đồng bao gồm pin.

Xe có kích thước:

3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm

Chiều dài cơ sở:

2.065 mm

Động cơ điện công suất:

30 kW

Quãng đường công bố khoảng:

210 km/lần sạc theo NEDC.

VinFast định vị VF 2 cho nhu cầu di chuyển đô thị và thay thế xe máy bằng một phương tiện kín, an toàn và tiện nghi hơn.

VF 3 khác VF 2 thế nào?

VF 3 cũng có 4 chỗ nhưng kích thước lớn hơn.

Kích thước VF 3 hiện khoảng:

3.190 x 1.679 x 1.652 mm

Chiều dài cơ sở:

2.075 mm

Công suất tối đa:

30 kW

Mô-men xoắn:

110 Nm.

Nên chọn VF 2 hay VF 3?

Chọn VF 2 nếu:

  • Muốn giá mua thấp nhất.
  • Chủ yếu đi trong đô thị.
  • Thường đi 1–2 người.
  • Cần xe nhỏ để dễ xoay trở và đỗ.
  • Muốn chuyển từ xe máy lên ô tô.

Chọn VF 3 nếu:

  • Muốn thân xe rộng hơn.
  • Thích thiết kế SUV vuông vức, cá tính.
  • Muốn một chiếc xe đô thị nhưng sử dụng đa dạng hơn.
  • Ngân sách cho phép cao hơn VF 2.

Nếu ngân sách là yếu tố quan trọng nhất, VF 2 chiếm lợi thế. Nếu ưu tiên hình dáng, độ rộng và tính đa dụng, VF 3 đáng cân nhắc hơn.

Xem chi tiết: So sánh VinFast VF 2 và VF 3.


So sánh VinFast VF 3 và VF 5

VF 3 và VF 5 không chỉ khác giá mà còn khác rõ về mục đích sử dụng.

VF 3 là xe đô thị 4 chỗ, trong khi VinFast VF 5 là A-SUV 5 chỗ.

VF 5 có kích thước:

3.967 x 1.723 x 1.579 mm

Công suất tối đa:

100 kW – khoảng 134 mã lực

Mô-men xoắn:

135 Nm

Quãng đường công bố:

326,4 km/lần sạc theo NEDC.

Như vậy, VF 5 dài hơn VF 3 gần 80 cm, có 5 cửa và 5 chỗ nên phù hợp với nhu cầu gia đình hơn.

Chọn VF 3 khi:

  • Chủ yếu đi phố.
  • Đi 1–2 người thường xuyên.
  • Ngân sách khoảng 300 triệu đồng.
  • Ưu tiên xe nhỏ gọn.

Chọn VF 5 khi:

  • Gia đình 3–5 người.
  • Cần hàng ghế sau thuận tiện hơn.
  • Có nhu cầu đi tỉnh.
  • Cần cốp và không gian sử dụng lớn hơn.
  • Muốn một chiếc SUV làm xe chính cho gia đình.

Với khách hàng mua chiếc ô tô duy nhất cho cả gia đình, VF 5 thường đa dụng hơn. VF 3 lại có lợi thế nếu mục tiêu chính là di chuyển đô thị và tối ưu chi phí.


So sánh VinFast VF 5 và VF 6

Đây là một trong những cặp xe đáng so sánh nhất với gia đình trẻ.

VF 5 thuộc A-SUV, trong khi VinFast VF 6 thuộc B-SUV.

Tiêu chí VF 5 VF 6 Eco
Phân khúc A-SUV B-SUV
Số chỗ 5 5
Giá MSRP từ 496 triệu 646 triệu
Công suất 100 kW 130 kW
Mô-men xoắn 135 Nm 250 Nm
Quãng đường công bố 326,4 km tới 485 km
Chiều dài 3.967 mm 4.241 mm
Chiều rộng 1.723 mm 1.834 mm

VF 6 có kích thước 4.241 x 1.834 x 1.580 mm và chiều dài cơ sở 2.730 mm. Phiên bản Eco sử dụng động cơ 130 kW/250 Nm, trong khi Plus đạt 150 kW/310 Nm.

VF 5 có lợi thế gì?

Lợi thế lớn nhất là giá thấp hơn.

VF 5 phù hợp nếu khách hàng muốn một mẫu SUV điện 5 chỗ đủ dùng cho gia đình nhưng vẫn cần kiểm soát ngân sách.

VF 6 có lợi thế gì?

VF 6 mạnh hơn ở:

  • Không gian.
  • Công suất.
  • Mô-men xoắn.
  • Quãng đường sau mỗi lần sạc.
  • Khả năng vận hành.
  • Trang bị tùy phiên bản.

Nếu điều kiện tài chính cho phép và thường xuyên sử dụng xe cho cả gia đình, VF 6 là bước nâng cấp đáng kể từ VF 5.


So sánh VinFast VF 6 và VF 7

VF 6 thuộc B-SUV còn VinFast VF 7 thuộc C-SUV.

Đây là hai mẫu xe phù hợp với nhóm khách hàng cần một chiếc SUV điện 5 chỗ sử dụng lâu dài.

VF 7 có chiều dài cơ sở khoảng 2.840 mm, lớn hơn mức 2.730 mm của VF 6. Phiên bản VF 7 hiện có cấu hình Eco và Plus, đồng thời có tùy chọn dẫn động AWD ở cấu hình phù hợp.

Chọn VF 6 nếu:

  • Chủ yếu sử dụng trong thành phố.
  • Gia đình 3–5 người.
  • Muốn SUV vừa phải, dễ lái.
  • Ngân sách khoảng 600–700 triệu đồng.
  • Không đặt nặng hiệu năng thể thao.

Chọn VF 7 nếu:

  • Muốn không gian lớn hơn.
  • Thích thiết kế C-SUV thể thao.
  • Quan tâm nhiều tới hiệu năng.
  • Muốn thêm trang bị và công nghệ.
  • Có nhu cầu đi cao tốc, đi xa thường xuyên hơn.

VF 6 có ưu điểm về sự cân bằng, còn VF 7 thiên nhiều hơn về thiết kế, trải nghiệm và khả năng vận hành.


So sánh VinFast VF 7 và VF 8

VF 7 và VF 8 tiếp tục là một bước chuyển phân khúc rõ ràng.

VF 7 thuộc C-SUV còn VinFast VF 8 thuộc D-SUV.

Mức giá khởi điểm hiện tại:

VF 7: MSRP từ 740 triệu đồng.

VF 8 Eco: MSRP từ 898 triệu đồng.

Mức giá ưu đãi tham khảo trên website VinFast hiện lần lượt từ khoảng 703 triệu đồng853,1 triệu đồng, tùy điều kiện chương trình.

VF 8 có chiều dài cơ sở khoảng 2.950 mm và phạm vi di chuyển của VF 8 Eco được công bố lên tới 562 km theo NEDC.

VF 7 phù hợp khi:

  • Muốn C-SUV hiện đại.
  • Kích thước vẫn tương đối phù hợp với đô thị.
  • Muốn hiệu năng tốt nhưng chưa cần xe D-SUV.
  • Ngân sách dưới khoảng 900 triệu đồng.

VF 8 phù hợp khi:

  • Gia đình cần không gian rộng.
  • Đi đường dài nhiều.
  • Ưu tiên sự thoải mái.
  • Muốn trang bị cao cấp hơn.
  • Cần SUV cỡ D.

Nếu sử dụng chủ yếu trong đô thị, VF 7 có thể hợp lý hơn về kích thước và chi phí. Nếu thường xuyên đi xa và sử dụng xe cho gia đình, VF 8 mang lại trải nghiệm cao hơn.


So sánh VinFast VF 8 và VF 9

VF 8 là SUV 5 chỗ cỡ D, còn VinFast VF 9 là SUV cỡ E có cấu hình 6–7 chỗ.

VF 9 có:

  • Công suất tối đa 402 mã lực.
  • Mô-men xoắn 620 Nm.
  • Quãng đường lên tới 626 km theo WLTP ở cấu hình được công bố.
  • Chiều dài cơ sở khoảng 3.149 mm.

Chọn VF 8 nếu:

  • Chỉ cần 5 chỗ.
  • Muốn SUV rộng nhưng không quá lớn.
  • Thường xuyên sử dụng trong thành phố.
  • Muốn kiểm soát ngân sách dưới VF 9.

Chọn VF 9 nếu:

  • Cần 6–7 chỗ thực sự.
  • Gia đình đông người.
  • Thường xuyên đi xa.
  • Ưu tiên không gian hàng ghế sau.
  • Muốn trải nghiệm SUV điện cao cấp nhất trong dải sản phẩm VinFast.

Khoảng chênh lệch giá khá lớn, vì vậy không nên nâng từ VF 8 lên VF 9 chỉ vì “xe cao cấp hơn” nếu nhu cầu thực tế chỉ cần 5 chỗ.

VF 9 hợp lý nhất khi khách hàng thực sự khai thác được lợi thế về không gian và số chỗ ngồi.


VF MPV 7 và VF 9 – cùng 7 chỗ nhưng dành cho ai?

Khách hàng cần 7 chỗ hiện có hai hướng lựa chọn rất khác nhau.

VF MPV 7 tập trung vào tính thực dụng của MPV.

VF 9 là SUV điện cao cấp cỡ E.

VF MPV 7 có giá MSRP khoảng 750 triệu đồng, 7 chỗ và phạm vi công bố tới 450 km NEDC. Trong khi VF 9 Eco có MSRP từ khoảng 1,348 tỷ đồng.

Chọn VF MPV 7 nếu:

  • Ưu tiên 7 chỗ.
  • Quan tâm nhiều tới không gian sử dụng.
  • Muốn tối ưu chi phí.
  • Gia đình đông người.
  • Có nhu cầu vận chuyển hành khách.

Chọn VF 9 nếu:

  • Muốn SUV 6–7 chỗ.
  • Ưu tiên trải nghiệm cao cấp.
  • Cần hiệu năng mạnh.
  • Muốn không gian và trang bị ở phân khúc cao.

Hai mẫu xe có thể cùng đáp ứng số chỗ nhưng không thực sự cạnh tranh trực tiếp về định vị.


So sánh VinFast theo giá – ngân sách bao nhiêu nên mua xe nào?

Một cách lựa chọn rất thực tế là bắt đầu từ ngân sách.

So sánh VinFast theo giá – ngân sách bao nhiêu nên mua xe nào?
So sánh VinFast theo giá – ngân sách bao nhiêu nên mua xe nào?

Ngân sách dưới 200 triệu đồng

VF 2

Phù hợp với xe đầu tiên, đi làm hằng ngày, nhu cầu đô thị.

Ngân sách khoảng 250–350 triệu đồng

VF 3

Phù hợp người trẻ, cá nhân và gia đình cần xe nhỏ.

Ngân sách khoảng 450–550 triệu đồng

VF 5

Phù hợp gia đình cần SUV 5 chỗ với mức đầu tư vừa phải.

Ngân sách khoảng 600–700 triệu đồng

VF 6

Phù hợp gia đình muốn B-SUV rộng và khả năng đi xa tốt hơn.

Ngân sách khoảng 700–850 triệu đồng

Có thể cân nhắc:

VF 7 nếu muốn C-SUV 5 chỗ.

VF MPV 7 nếu cần 7 chỗ.

Ngân sách khoảng 850 triệu – hơn 1 tỷ đồng

VF 8

Phù hợp khách hàng muốn SUV D-SUV rộng rãi và cao cấp.

Ngân sách từ khoảng 1,3 tỷ đồng

VF 9

Phù hợp nhu cầu SUV điện 6–7 chỗ cao cấp.

Giá xe có thể thay đổi đáng kể sau khi áp dụng chương trình bán hàng. Vì vậy nên kiểm tra Giá xe VinFast trước khi lựa chọn.


So sánh xe VinFast theo nhu cầu sử dụng

Xe VinFast nào tốt nhất để đi phố?

Ưu tiên:

VF 2 → VF 3 → VF 5.

Nếu thường xuyên phải đi vào ngõ nhỏ, đỗ xe trong không gian hạn chế hoặc chỉ có 1–2 người sử dụng, VF 2 và VF 3 có lợi thế rõ rệt.

VF 5 phù hợp hơn nếu cần kết hợp cả đi phố lẫn sử dụng gia đình.


Xe VinFast nào phù hợp gia đình 4–5 người?

Nên cân nhắc:

VF 5 → VF 6 → VF 7 → VF 8.

Trong đó:

VF 5: ưu tiên giá.

VF 6: cân bằng nhất.

VF 7: thêm thiết kế, hiệu năng và công nghệ.

VF 8: ưu tiên không gian và trải nghiệm cao cấp.


Xe VinFast nào phù hợp đi xa?

Nên ưu tiên những mẫu có phạm vi di chuyển lớn hơn như:

VF 6, VF 7, VF 8 và VF 9.

Tuy nhiên, quãng đường công bố không phải tiêu chí duy nhất. Khi thường xuyên đi xa nên cân nhắc thêm:

  • Khả năng sạc nhanh.
  • Không gian ngồi.
  • Khoang hành lý.
  • Độ thoải mái.
  • Công suất.
  • Mạng lưới sạc trên hành trình.

VinFast nào dành cho người mới lái?

VF 2, VF 3 và VF 5 đều đáng cân nhắc.

Xe nhỏ giúp:

  • Dễ căn.
  • Dễ quay đầu.
  • Dễ đỗ.
  • Ít áp lực hơn trong phố đông.

VF 3 có bán kính quay đầu khoảng 4,5 m, phù hợp với môi trường đô thị.


VinFast nào phù hợp gia đình cần 7 chỗ?

Hai lựa chọn nổi bật:

VF MPV 7: thiên về tính thực dụng và chi phí.

VF 9: thiên về SUV cao cấp.

Nếu ưu tiên giá trị sử dụng, VF MPV 7 có lợi thế. Nếu ngân sách lớn và ưu tiên trải nghiệm cao cấp, VF 9 phù hợp hơn.


So sánh xe VinFast theo quãng đường di chuyển

Nếu thường xuyên đi xa, phạm vi pin là một trong những tiêu chí quan trọng.

Từ thấp tới cao, dải sản phẩm hiện có sự phân hóa khá rõ:

VF 2/VF 3: phù hợp nhất với nhu cầu đô thị.

VF 5: hơn 300 km theo công bố NEDC.

VF 6: lên tới khoảng 485 km NEDC.

VF 7: khoảng 500 km NEDC tùy cấu hình.

VF 8 Eco: tới 562 km NEDC.

VF 9 Eco: tới 626 km theo WLTP.

Cần lưu ý NEDC và WLTP là hai tiêu chuẩn thử nghiệm khác nhau, vì vậy không nên chỉ nhìn vào con số lớn nhất rồi kết luận mẫu xe nào tiết kiệm hoặc đi xa hơn tuyệt đối.


So sánh công suất các dòng xe VinFast

Khả năng vận hành tăng đáng kể khi chuyển lên các phân khúc cao hơn.

Ví dụ:

VF 2: 30 kW.

VF 3: 30 kW.

VF 5: 100 kW.

VF 6 Eco: 130 kW.

VF 6 Plus: 150 kW.

VF 7: có nhiều cấu hình từ 1 cầu tới AWD.

VF 8: có cấu hình lên tới khoảng 402 hp.

VF 9: 402 hp và 620 Nm.

Khách hàng chủ yếu đi phố không nhất thiết cần công suất quá lớn.

Ngược lại, người thường xuyên đi cao tốc hoặc thích khả năng tăng tốc có thể cảm nhận khác biệt rõ hơn khi chuyển từ VF 5/VF 6 lên VF 7/VF 8.


Nên mua VinFast bản Eco hay Plus?

Một số mẫu VinFast có nhiều phiên bản, điển hình như VF 6, VF 7, VF 8 và VF 9.

Thông thường bản Eco tập trung vào:

  • Giá dễ tiếp cận hơn.
  • Tối ưu nhu cầu sử dụng cơ bản.
  • Có thể đạt phạm vi di chuyển tốt hơn ở một số cấu hình.

Trong khi bản Plus thường bổ sung:

  • Công suất.
  • Trang bị.
  • Tiện nghi.
  • Công nghệ.
  • Tùy chọn cao cấp hơn.

Ví dụ VF 6 Eco có công suất 130 kW/250 Nm trong khi VF 6 Plus đạt 150 kW/310 Nm.

Do đó, trước khi nâng lên Plus nên xác định những trang bị bổ sung có thực sự được sử dụng hay không, thay vì chỉ lựa chọn phiên bản cao nhất.


Giá mua xe chưa phải toàn bộ chi phí

Khi so sánh VF 5 với VF 6 hoặc VF 7 với VF 8, nhiều khách hàng chỉ nhìn giá niêm yết.

Thực tế cần so sánh:

Giá xe sau ưu đãi + giá lăn bánh + chi phí tài chính + bảo hiểm + trang bị tùy chọn.

Ví dụ mức chênh giá niêm yết giữa hai mẫu có thể là 100 triệu đồng, nhưng sau chương trình khuyến mãi thực tế khoảng cách có thể thay đổi.

Do đó nên xem đồng thời:

Giá xe VinFast

Giá lăn bánh VinFast

Khuyến mãi VinFast

VinFast trả góp

trước khi quyết định.


5 bước chọn xe VinFast phù hợp

Bước 1: Xác định ngân sách tối đa

Không chỉ tính giá xe mà cần tính cả lăn bánh và tiền trả hàng tháng nếu mua trả góp.

Bước 2: Xác định số chỗ thực tế cần dùng

Nếu 90% thời gian chỉ có 1–2 người, không nhất thiết phải mua SUV cỡ lớn.

Nếu thường xuyên có 5–7 người, nên ưu tiên VF MPV 7 hoặc VF 9.

Bước 3: Xác định quãng đường hàng ngày

Đi khoảng vài chục kilomet/ngày khác hoàn toàn với khách hàng thường xuyên đi liên tỉnh.

Bước 4: So sánh hai mẫu gần nhau

Thay vì so sánh toàn bộ dòng xe cùng lúc, hãy thu hẹp còn hai lựa chọn.

Ví dụ:

VF 3 vs VF 5

VF 5 vs VF 6

VF 6 vs VF 7

VF 7 vs VF 8

Bước 5: Lái thử cả hai xe

Thông số chỉ giúp sàng lọc.

Tư thế ngồi, tầm quan sát, độ rộng ghế sau, phản ứng chân ga và cảm giác lái chỉ có thể đánh giá tốt sau khi trải nghiệm thực tế.


Nên mua xe VinFast nào năm 2026?

Nếu cần một câu trả lời ngắn:

VF 2: lựa chọn tiết kiệm nhất cho đô thị.

VF 3: xe đô thị cá tính, dễ sử dụng.

VF 5: SUV 5 chỗ dễ tiếp cận.

VF 6: lựa chọn cân bằng cho gia đình.

VF 7: phù hợp người thích C-SUV, thiết kế và hiệu năng.

VF 8: SUV 5 chỗ rộng rãi, phù hợp đi xa và gia đình.

VF MPV 7: 7 chỗ thực dụng.

VF 9: SUV điện 6–7 chỗ cao cấp.

Không có mẫu VinFast nào tốt nhất trong mọi trường hợp. Chiếc xe tốt nhất là chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu thực tế và khả năng tài chính của người mua.


Câu hỏi thường gặp khi so sánh xe VinFast

VF 3 và VF 5 nên mua xe nào?

VF 3 phù hợp hơn với nhu cầu đô thị và ngân sách thấp. VF 5 có 5 chỗ, 5 cửa, công suất và phạm vi di chuyển lớn hơn nên phù hợp hơn nếu sử dụng làm xe chính cho gia đình.

VF 5 và VF 6 chênh nhau nhiều không?

Có. VF 6 thuộc phân khúc cao hơn, kích thước lớn hơn, động cơ mạnh hơn và phạm vi di chuyển dài hơn. VF 5 có lợi thế rõ rệt về giá.

VF 6 hay VF 7 phù hợp gia đình?

VF 6 phù hợp nếu ưu tiên sự cân bằng giữa kích thước, chi phí và khả năng sử dụng. VF 7 phù hợp nếu muốn C-SUV lớn hơn, thiết kế thể thao và hiệu năng cao hơn.

VF 7 hay VF 8 đáng mua hơn?

Nếu chủ yếu đi thành phố và muốn kiểm soát ngân sách, VF 7 hợp lý hơn. VF 8 phù hợp nếu thường xuyên đi xa, cần không gian D-SUV và trải nghiệm cao cấp hơn.

VinFast nào rẻ nhất?

VF 2 hiện có MSRP từ 188 triệu đồng bao gồm pin, là một trong những mẫu xe cá nhân có mức giá thấp nhất trong danh mục VinFast hiện tại.

VinFast nào đi xa nhất?

Các mẫu cao cấp có phạm vi di chuyển lớn hơn. VF 9 Eco hiện được VinFast công bố phạm vi lên tới 626 km theo WLTP, trong khi VF 8 Eco có mức công bố tới 562 km theo NEDC. Vì tiêu chuẩn đo khác nhau, cần lưu ý khi so sánh trực tiếp.

VinFast nào phù hợp nhất để đi trong Hà Nội?

VF 2 và VF 3 có lợi thế rõ ràng về kích thước. VF 5 phù hợp nếu khách hàng vừa cần đi phố vừa cần sử dụng cho gia đình.

VinFast nào có 7 chỗ?

VF MPV 7 có 7 chỗ; VF 9 có các lựa chọn 6–7 chỗ tùy cấu hình.


So sánh và đăng ký lái thử xe VinFast tại Hà Nội

Nếu vẫn phân vân giữa hai mẫu xe, cách tốt nhất là đặt hai xe cạnh nhau và trải nghiệm thực tế.

Khách hàng chỉ cần cung cấp:

Hai mẫu xe cần so sánh + ngân sách + số người sử dụng + quãng đường đi hàng ngày + trả thẳng hay trả góp.

VinFast Thăng Long hỗ trợ:

  • So sánh phiên bản.
  • Báo giá từng mẫu.
  • So sánh khuyến mãi.
  • Tính giá lăn bánh.
  • So sánh khoản trả góp.
  • Kiểm tra màu xe.
  • Đăng ký lái thử.
  • Tư vấn lựa chọn theo nhu cầu thực tế.

VINFAST THĂNG LONG – HÀ NỘI

Showroom: 68 Trịnh Văn Bô, Phương Canh, Hà Nội
Hotline/Zalo: 098 31 02468
Website: vinfastgroup.vn

Liên hệ để được tư vấn so sánh xe VinFast và lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.