So sánh VinFast VF 8 và VF 9 2026 – Nên mua xe nào?
So sánh VinFast VF 8 và VF 9, nên chọn SUV điện 5 chỗ VF 8 hay chi thêm từ vài trăm triệu đồng để nâng lên SUV điện cỡ lớn 6–7 chỗ VF 9?
Đây là bước nâng cấp lớn nhất trong dải SUV điện VinFast hiện nay.
VinFast VF 8 là mẫu D-SUV 5 chỗ, phù hợp gia đình cần một chiếc xe rộng rãi nhưng vẫn đủ linh hoạt để sử dụng hàng ngày.
Trong khi đó VinFast VF 9 thuộc nhóm SUV điện cỡ lớn, có 3 hàng ghế, cấu hình 7 chỗ hoặc tùy chọn 6 chỗ ghế cơ trưởng trên Plus, phù hợp gia đình đông người và khách hàng ưu tiên trải nghiệm cao cấp.
Nếu cần kết luận nhanh:
Chọn VF 8 nếu chỉ cần 5 chỗ, muốn kiểm soát ngân sách và thường xuyên sử dụng xe trong thành phố.
Chọn VF 9 nếu thực sự cần 6–7 chỗ, thường đi xa, ưu tiên không gian lớn, hàng ghế thứ ba và trải nghiệm SUV cao cấp.
Đặc biệt: người đang chọn VF 8 Plus nên xem VF 9 Eco trước khi quyết định, bởi đây là cặp phiên bản gần nhau nhất về định vị sử dụng dù giá VF 9 Eco hiện cao hơn khoảng 269 triệu đồng.
Khách hàng còn phân vân với các mẫu khác có thể quay lại So sánh xe VinFast hoặc xem Tư vấn chọn xe VinFast.
Cập nhật: 27/08/2026
Hotline/Zalo: 098 31 02468
VinFast Thăng Long: 68 Trịnh Văn Bô, Hà Nội
Bảng so sánh VF 8 và VF 9 nhanh
| Tiêu chí | VF 8 Eco | VF 8 Plus | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc | D-SUV | D-SUV | SUV cỡ lớn | SUV cỡ lớn |
| Số chỗ | 5 | 5 | 7 | 7 / tùy chọn 6 |
| Giá niêm yết | 898 triệu | 1,079 tỷ | 1,348 tỷ | 1,529 tỷ |
| Giá từ tham khảo | 853,1 triệu | 1,02505 tỷ | 1,2806 tỷ | 1,45255 tỷ |
| Dài | 4.750 mm | 4.750 mm | 5.119 mm | 5.119 mm |
| Rộng | 1.934 mm | 1.934 mm | 2.004 mm | 2.004 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm | 2.950 mm | 3.149 mm | 3.149 mm |
| Công suất | 150 kW | 300 kW | 300 kW | 300 kW |
| Mô-men xoắn | 310 Nm | 620 Nm | 620 Nm | 620 Nm |
| Dẫn động | FWD | AWD | AWD | AWD |
| Quãng đường công bố | 562 km NEDC | 457 km WLTP | 626 km WLTP | 602 km WLTP |
| Sạc nhanh 10–70% | ~31 phút | ~31 phút | ~35 phút | ~35 phút |
| Túi khí | 10 | 11 | 11 | 11 |
| ADAS nâng cao | Hạn chế hơn | Có | Có | Có |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 | Camera 360 | Camera 360 |
VF 8 Eco hiện đạt 150 kW/310 Nm, VF 8 Plus 300 kW/620 Nm. Cả VF 9 Eco và Plus đều được VinFast công bố ở mức 300 kW/620 Nm và AWD.
So sánh giá VF 8 và VF 9
Đây là khác biệt lớn nhất giữa hai dòng xe.
Giá VinFast VF 8
VF 8 Eco:
898.000.000 đồng
Giá từ tham khảo:
853.100.000 đồng.
VF 8 Plus:
1.079.000.000 đồng
Giá từ:
1.025.050.000 đồng.
Giá VinFast VF 9
VF 9 Eco:
1.348.000.000 đồng
Giá từ:
1.280.600.000 đồng.
VF 9 Plus:
1.529.000.000 đồng
Giá từ:
1.452.550.000 đồng.
VinFast lưu ý mức giá từ là giá tham khảo theo điều khoản chương trình; giá VF 9 chưa bao gồm tùy chọn ghế cơ trưởng.
Xem toàn bộ bảng giá hiện hành tại Giá xe VinFast.
VF 8 Eco và VF 9 Eco chênh nhau bao nhiêu?
Theo giá niêm yết:
1.348 – 898 = 450 triệu đồng.
Như vậy để nâng từ VF 8 Eco lên VF 9 Eco, khách hàng cần tăng ngân sách khoảng:
450 triệu đồng.
Nếu tính theo mức giá từ đang hiển thị:
1.280,6 – 853,1 = 427,5 triệu đồng.
Đây là khoảng chênh lớn.
Do đó VF 9 chỉ thực sự hợp lý nếu khách hàng cần những giá trị mà VF 8 không thể cung cấp, đặc biệt là:
- 3 hàng ghế.
- 6–7 chỗ.
- Cabin lớn hơn nhiều.
- AWD ngay từ Eco.
- Công suất 300 kW.
- ADAS đầy đủ hơn.
- Khoang hành lý lớn khi gập hàng ghế ba.
- Trải nghiệm SUV cỡ lớn.
VF 8 Plus và VF 9 Eco chênh bao nhiêu?
Đây là cặp phiên bản đáng so sánh hơn.
VF 8 Plus:
1,079 tỷ đồng.
VF 9 Eco:
1,348 tỷ đồng.
Chênh:
269 triệu đồng.
Theo mức giá từ:
VF 8 Plus:
1,02505 tỷ
VF 9 Eco:
1,2806 tỷ
chênh:
Khoảng 255,55 triệu đồng.
Khách hàng có ngân sách đã vượt 1 tỷ đồng nên đặt câu hỏi:
Tôi muốn một D-SUV 5 chỗ full option hay thêm khoảng 250–270 triệu để lấy SUV 7 chỗ cỡ lớn?
VF 8 Plus và VF 9 Eco: cùng 300 kW nhưng khác nhau ở đâu?

Điều thú vị là cả hai đều có:
300 kW / khoảng 402 hp
và:
620 Nm.
VF 8 Plus và VF 9 đều sử dụng hệ dẫn động AWD theo cấu hình hiện hành.
Vì vậy khách hàng nâng từ VF 8 Plus lên VF 9 Eco không phải để mua thêm công suất.
Khoản tiền bổ sung chủ yếu dành cho:
- Thân xe lớn hơn.
- Trục cơ sở dài hơn.
- Hàng ghế thứ ba.
- 7 chỗ.
- Phạm vi WLTP dài hơn.
- Cabin rộng hơn.
- Cốp lớn hơn khi gập hàng ba.
- Hệ thống treo hướng tới sự thoải mái.
- Trải nghiệm cao cấp hơn.
So sánh kích thước VF 8 và VF 9
VF 8 có kích thước:
4.750 x 1.934 x 1.667 mm
Chiều dài cơ sở:
2.950 mm.
VF 9 Eco:
5.119 x 2.004 x 1.691 mm
VF 9 Plus cao khoảng:
1.697 mm.
Chiều dài cơ sở:
3.149 mm.
VF 9 lớn hơn VF 8 bao nhiêu?
Chiều dài
5.119 – 4.750 =
369 mm
tức gần 37 cm.
Chiều rộng
2.004 – 1.934 =
70 mm.
Chiều dài cơ sở
3.149 – 2.950 =
199 mm
tức gần 20 cm.
Đây là mức tăng kích thước rất đáng kể.
Không giống một số bước nâng phân khúc chỉ khác vài centimet, VF 9 thực sự là một chiếc xe lớn hơn VF 8 rõ rệt.
VF 8 hay VF 9 rộng hơn?
VF 9 rộng hơn đáng kể.
Không gian bổ sung chủ yếu phục vụ:
- Ba hàng ghế.
- 6–7 hành khách.
- Người lớn ở hàng hai.
- Khoang hành lý.
- Gia đình đông người.
VF 8 lại có lợi thế ở việc không phải dành không gian cho hàng ghế thứ ba, nên với gia đình chỉ 3–5 người, cabin 5 chỗ của VF 8 đã rất rộng.
VF 8 có mấy chỗ? VF 9 có mấy chỗ?
VF 8
5 chỗ.
Đây là D-SUV dành cho gia đình không cần hàng ghế ba.
VF 9
Cấu hình tiêu chuẩn:
7 chỗ.
VF 9 Plus còn có:
Tùy chọn ghế cơ trưởng 6 chỗ.
VinFast hiện cho phép chọn VF 9 Plus 7 chỗ hoặc Plus ghế cơ trưởng; giá xe cơ bản chưa bao gồm chi phí tùy chọn ghế cơ trưởng.
VF 9 Plus ghế cơ trưởng có gì đặc biệt?
Hai ghế độc lập ở hàng thứ hai có thể tích hợp:
- Chỉnh điện.
- Làm mát.
- Sưởi.
- Massage.
- Sạc không dây.
Cấu hình này hướng VF 9 nhiều hơn tới trải nghiệm:
SUV 6 chỗ cao cấp / xe gia đình cao cấp / xe chủ doanh nghiệp.
Nếu thường xuyên có đủ 7 người, cấu hình ghế băng 7 chỗ thực dụng hơn.
Nếu thường chỉ đi 4–6 người và coi trọng trải nghiệm hàng ghế hai, ghế cơ trưởng hấp dẫn hơn.
VF 8 hay VF 9 dễ đi phố hơn?
VF 8 thắng rõ.
VF 8 ngắn hơn gần:
37 cm
và hẹp hơn:
7 cm.
Trong điều kiện giao thông Hà Nội, đây là khác biệt rất thực tế khi:
- Vào tầng hầm chung cư.
- Đỗ xe.
- Đi phố đông.
- Quay đầu.
- Di chuyển qua làn hẹp.
- Đỗ song song.
- Sử dụng gara nhà phố.
VF 9 không phải mẫu xe khó lái, nhưng kích thước hơn 5,1 m khiến người lái cần không gian lớn hơn.
Nếu chủ yếu sử dụng tại Thủ đô, xem thêm VinFast Hà Nội.
So sánh động cơ VF 8 và VF 9
VF 8 Eco
- 150 kW.
- 310 Nm.
- Cầu trước.
- 0–100 km/h khoảng 11,8 giây.
VF 8 Plus
- 300 kW.
- 620 Nm.
- AWD.
- 0–100 km/h khoảng 5,58 giây.
VF 9 Eco và Plus
Cả hai hiện được VinFast công bố:
- 300 kW.
- 620 Nm.
- AWD.
- 0–100 km/h khoảng 6,8 giây.
VF 8 Plus hay VF 9 mạnh hơn?
Nếu chỉ nhìn công suất:
Hai xe tương đương.
Cùng:
300 kW / 620 Nm.
Nhưng VF 8 Plus tăng tốc nhanh hơn theo số liệu VinFast:
5,58 giây
so với VF 9:
6,8 giây.
Điều này hợp lý bởi VF 9 lớn và nặng hơn.
Nếu ưu tiên hiệu năng, tăng tốc và cảm giác thể thao, VF 8 Plus rất hấp dẫn.
Nếu ưu tiên không gian, 7 chỗ và sự thoải mái, VF 9 phù hợp hơn.
VF 8 Eco hay VF 9 Eco mạnh hơn?
Ở đây VF 9 thắng rõ.
VF 8 Eco:
150 kW / 310 Nm
VF 9 Eco:
300 kW / 620 Nm.
Tức VF 9 Eco có:
Gấp đôi công suất
và:
Gấp đôi mô-men xoắn cực đại
so với VF 8 Eco theo cấu hình hiện hành.
So sánh phạm vi di chuyển VF 8 và VF 9
Theo VinFast:
VF 8 Eco
562 km NEDC.
VF 8 Plus
457 km WLTP.
VF 9 Eco
626 km WLTP.
VF 9 Plus
602 km WLTP.
VF 8 hay VF 9 đi xa hơn?
Không nên lấy 562 km NEDC của VF 8 Eco so trực tiếp với 626 km WLTP của VF 9 Eco, vì NEDC và WLTP là hai tiêu chuẩn kiểm định khác nhau.
Nhưng khi so cùng chuẩn WLTP ở các cấu hình Plus:
VF 8 Plus: 457 km
VF 9 Plus: 602 km
chênh:
Khoảng 145 km theo WLTP.
Điều này cho thấy VF 9 được định hướng rất rõ cho hành trình dài.
Tuy nhiên quãng đường thực tế vẫn thay đổi theo tốc độ, điều hòa, tải trọng, nhiệt độ, địa hình và phong cách lái.
So sánh khả năng sạc VF 8 và VF 9
VF 8
VinFast hiện công bố:
- AC một pha: 6,6 kW.
- AC ba pha: 11 kW.
- DC tối đa: 149 kW.
- Sạc nhanh 10–70%: khoảng 31 phút.
VF 9
FAQ hiện công bố:
- AC một pha: 6,6 kW.
- AC ba pha: 11 kW.
- Sạc 10–70%: khoảng 35 phút.
- Công suất DC tối đa hiện chưa được VinFast điền số cụ thể trong FAQ mới nhất.
Do đó không nên tự gán một con số DC cụ thể cho VF 9 khi nguồn chính thức hiện chưa công bố lại.
Xem thêm Sạc & pin xe điện VinFast.
So sánh khoang hành lý VF 8 và VF 9
VF 8 có:
- 376 lít khi sử dụng hàng ghế hai.
- 1.373 lít khi gập ghế sau.
- Cốp trước 88 lít.
VF 9 có:
- 926 lít khi gập hàng ghế thứ ba.
- Cốp trước khoảng 100 lít.
Hai con số không hoàn toàn tương đương vì VF 9 có ba hàng ghế.
Điểm quan trọng là VF 9 cho phép khách hàng lựa chọn:
chở nhiều người
hoặc:
gập hàng ba để có khoang hành lý rất lớn.
VF 8 hay VF 9 phù hợp gia đình hơn?
Phụ thuộc số người thực tế.
Gia đình 3–5 người
VF 8 hợp lý hơn.
Bạn không phải mang theo thân xe dài hơn 5,1 m và hàng ghế thứ ba mà ít khi sử dụng.
VF 8 đã có:
- Cabin D-SUV.
- Cốp lớn.
- Phạm vi tốt.
- Công suất mạnh.
- Nhiều trang bị cao cấp.
Gia đình 5–7 người
VF 9 phù hợp hơn.
Đặc biệt với:
- Gia đình ba thế hệ.
- Thường xuyên chở ông bà.
- Hai hoặc ba con.
- Đi du lịch đông người.
- Cần 3 hàng ghế thường xuyên.
VF 8 hay VF 9 nếu gia đình có 2 con?
Nếu hai vợ chồng + hai con:
VF 8 thường đã đủ.
Bạn có 5 chỗ và khoang hành lý lớn mà không phải trả thêm khoảng 400 triệu chỉ để có hàng ghế thứ ba.
VF 9 hợp lý hơn nếu ngoài 4 thành viên còn thường xuyên có:
- Ông bà.
- Người thân.
- Bảo mẫu.
- Bạn bè.
đi cùng.
VF 8 hay VF 9 nếu gia đình ba thế hệ?
VF 9 phù hợp hơn rõ rệt.
Ví dụ:
Ông bà + bố mẹ + 2 con
đã là 6 người.
VF 8 không thể đáp ứng đúng nhu cầu này bằng 5 ghế.
Đây là một trong những trường hợp khoản chênh lên VF 9 có giá trị sử dụng thực sự.
So sánh an toàn VF 8 và VF 9
VF 8
Eco:
10 túi khí.
Plus:
11 túi khí.
ADAS nâng cao tập trung nhiều hơn trên VF 8 Plus; Eco có một số tính năng cảnh báo và hỗ trợ cơ bản.
VF 9
Cả Eco và Plus:
11 túi khí.
Đáng chú ý hơn:
ADAS được trang bị trên cả VF 9 Eco và VF 9 Plus.
VinFast hiện liệt kê các chức năng như kiểm soát hành trình thích ứng, giữ làn, phanh tự động khẩn cấp, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, giám sát người lái và camera 360 trên VF 9.
VF 8 Eco hay VF 9 Eco an toàn hơn về trang bị?
Nếu chỉ xét danh sách hiện hành:
VF 9 Eco có lợi thế.
VF 8 Eco:
- 10 túi khí.
- Camera lùi.
- Kiểm soát hành trình cơ bản.
VF 9 Eco:
- 11 túi khí.
- Camera 360.
- ADAS nâng cao.
- Kiểm soát hành trình thích ứng.
Đây là một phần của khoản chênh 450 triệu giữa hai bản Eco.
So sánh nội thất VF 8 và VF 9
Cả hai đều có màn hình trung tâm:
15,6 inch.
VF 8 Eco có hệ thống âm thanh 8 loa; Plus 11 loa kèm ampli. Plus bổ sung nhiều tiện nghi như sưởi/thông gió ghế và cửa sổ trời toàn cảnh.
VF 9 Eco đã có:
- Ghế lái chỉnh điện.
- Sưởi ghế.
- Hàng ghế hai chỉnh điện.
- Âm thanh 11 loa.
- HUD.
- Sạc không dây.
VF 9 Plus nâng lên:
- Ghế trước có nhớ vị trí.
- Thông gió.
- Sưởi.
- Massage.
- Hàng ghế hai nhiều tính năng hơn.
- Màn hình 8 inch riêng cho hàng hai.
- Âm thanh 13 loa + loa trầm + ampli.
VF 9 có lợi thế gì về hàng ghế sau?
VF 9 được thiết kế xoay quanh trải nghiệm của hành khách nhiều hơn.
Điểm nổi bật gồm:
- Hàng ghế thứ hai rộng.
- Tùy chọn ghế cơ trưởng.
- Màn hình điều khiển riêng.
- Làm mát.
- Sưởi.
- Massage trên cấu hình phù hợp.
- Hàng ghế thứ ba dành cho gia đình đông người.
Nếu chủ xe thường có tài xế riêng hoặc ưu tiên người ngồi sau, VF 9 Plus ghế cơ trưởng tạo khác biệt rất lớn so với VF 8.
VF 8 hay VF 9 phù hợp người tự lái?
Nếu thường xuyên tự lái, tôi nghiêng nhiều hơn về:
VF 8.
Đặc biệt VF 8 Plus có:
- 300 kW.
- 620 Nm.
- AWD.
- 0–100 km/h 5,58 giây.
- Thân xe nhỏ hơn VF 9.
Đây là cấu hình thú vị với người thích lái.
VF 9 vẫn mạnh, nhưng kích thước và định hướng sản phẩm thiên nhiều hơn về không gian và trải nghiệm tổng thể của hành khách.
VF 8 hay VF 9 nếu có tài xế riêng?
VF 9 có lợi thế.
Đặc biệt VF 9 Plus ghế cơ trưởng.
Nếu chủ xe dành nhiều thời gian ở hàng hai, các tính năng:
- Ghế độc lập.
- Massage.
- Thông gió.
- Sưởi.
- Sạc không dây.
- Màn hình điều khiển riêng.
có giá trị cao hơn việc VF 8 Plus tăng tốc nhanh hơn.
So sánh hệ thống treo VF 8 và VF 9
VF 9 sử dụng hệ thống treo đa liên kết và giảm chấn khí nén cầu sau, được VinFast định hướng tăng độ êm và ổn định cho hành khách trên hành trình dài.
Đây là một chi tiết đáng chú ý với mẫu xe dài hơn 5,1 m, thường phục vụ nhiều hành khách.
VF 8 lại cân bằng tốt hơn giữa:
- Độ thoải mái.
- Cảm giác lái.
- Kích thước.
- Hiệu năng.
VF 8 hay VF 9 phù hợp chạy cao tốc?
Cả hai đều phù hợp.
Nhưng nếu thường xuyên:
- Đi đường dài.
- Chở đủ người.
- Đi xuyên tỉnh.
- Đi du lịch gia đình.
VF 9 có lợi thế.
Nhờ:
- Cabin lớn.
- Trục cơ sở dài.
- Quãng đường WLTP tốt.
- Hàng ghế ba.
- ADAS trên cả Eco.
- Hệ thống treo hướng tới sự thoải mái.
Nếu chủ yếu tự lái và chỉ có 2–4 người, VF 8 có thể thú vị và kinh tế hơn.
VF 8 hay VF 9 nếu chủ yếu đi Hà Nội?
VF 8 hợp lý hơn.
Lý do:
- Ngắn hơn gần 37 cm.
- Hẹp hơn 7 cm.
- Chỉ 5 chỗ.
- Dễ đỗ hơn.
- Giá thấp hơn nhiều.
VF 9 chỉ thực sự đáng nâng nếu khách hàng thường xuyên cần số ghế hoặc không gian bổ sung.
Không nên mua xe hơn 5,1 m chỉ để phần lớn thời gian chạy một mình trong thành phố.
So sánh VF 8 và VF 9 về trả góp
Giả sử khách hàng trả trước 30% theo giá niêm yết:
| Phiên bản | Giá xe | Trả trước 30% | Khoản vay |
|---|---|---|---|
| VF 8 Eco | 898 triệu | 269,4 triệu | 628,6 triệu |
| VF 8 Plus | 1,079 tỷ | 323,7 triệu | 755,3 triệu |
| VF 9 Eco | 1,348 tỷ | 404,4 triệu | 943,6 triệu |
| VF 9 Plus | 1,529 tỷ | 458,7 triệu | 1,0703 tỷ |
Nâng VF 8 Plus lên VF 9 Eco phải thêm bao nhiêu tiền trả trước?
Với cùng tỷ lệ trả trước 30%:
404,4 – 323,7 = 80,7 triệu đồng.
Khoản vay tăng:
943,6 – 755,3 = 188,3 triệu đồng.
Vì vậy người mua trả góp cần nhìn cả:
- Tiền trả trước.
- Tiền trả hàng tháng.
- Tổng lãi vay.
không chỉ khoảng cách giá niêm yết 269 triệu đồng.
Xem thêm VinFast trả góp.
VF 8 hay VF 9 có giá lăn bánh thấp hơn?
VF 8 thấp hơn đáng kể.
Cả hai đều là ô tô điện chạy pin nên chịu cùng khung chính sách phí trước bạ xe điện tại cùng thời điểm.
Khoảng cách lăn bánh vì vậy chủ yếu đến từ:
- Giá mua xe.
- Bảo hiểm vật chất.
- Tùy chọn.
- Các chương trình ưu đãi.
Xem cách tính tại Giá lăn bánh VinFast.
Chi phí sử dụng VF 8 hay VF 9 thấp hơn?
VF 8 nhìn chung có lợi thế về:
- Giá mua.
- Chi phí vốn.
- Bảo hiểm.
- Kích thước lốp tùy cấu hình.
- Chi phí liên quan giá trị xe.
VF 9 lớn và nặng hơn, phục vụ 6–7 người và sử dụng bộ pin lớn hơn nên không nên kỳ vọng tổng chi phí sở hữu giống VF 8.
Tuy nhiên với người thực sự cần 7 chỗ, so chi phí VF 9 với VF 8 lại không hoàn toàn hợp lý bởi VF 8 không đáp ứng được cùng công năng.
Xem thêm Chi phí sử dụng xe VinFast.
Bảo hành VF 8 và VF 9 có giống nhau không?
Đối với VF 8 series Eco/Plus và VF 9 sử dụng tiêu chuẩn, VinFast hiện công bố:
Bảo hành xe
10 năm hoặc 200.000 km.
Bảo hành pin cao áp
10 năm hoặc 200.000 km.
tùy điều kiện nào đến trước.
Như vậy thời gian bảo hành không phải lý do chính để nâng VF 8 lên VF 9.
Lưu ý: VF 8 và VF 8 All New là hai cấu hình khác nhau
Bài này đang so sánh:
VF 8 Eco / VF 8 Plus
với:
VF 9 Eco / VF 9 Plus.
VinFast hiện còn có VF 8 All New, là thế hệ mới với nền tảng, công suất, pin và chính sách bảo hành khác.
Khách hàng quan tâm thế hệ mới có thể xem VinFast VF 8 All New 2026.
Không nên lấy thông số VF 8 All New để so trực tiếp rồi gọi chung là VF 8 Eco/Plus.
VF 8 Eco hay VF 9 Eco đáng mua hơn?
Chọn VF 8 Eco nếu:
- Chỉ cần 5 chỗ.
- Ngân sách dưới 1 tỷ.
- Chủ yếu đi thành phố.
- Gia đình 3–5 người.
- Muốn phạm vi di chuyển tốt.
- Không cần AWD.
- Không cần hàng ghế ba.
VF 8 Eco giúp tiết kiệm tới:
450 triệu đồng giá niêm yết
so với VF 9 Eco.
Đây là khoản rất lớn.
Chọn VF 9 Eco nếu:
- Cần 7 chỗ thực sự.
- Gia đình đông người.
- Thường xuyên đi đường dài.
- Muốn AWD.
- Muốn 300 kW/620 Nm.
- Cần camera 360 và ADAS đầy đủ.
- Muốn cabin SUV cỡ lớn.
Trong trường hợp đó, VF 9 không đơn thuần là “VF 8 đắt hơn”, mà phục vụ nhu cầu VF 8 không đáp ứng được.
VF 8 Plus hay VF 9 Eco đáng mua hơn?
Đây là cặp hấp dẫn nhất.
VF 8 Plus phù hợp nếu:
- Chỉ cần 5 chỗ.
- Tự lái nhiều.
- Thích hiệu năng.
- Muốn 300 kW/620 Nm.
- Muốn tăng tốc nhanh.
- Muốn camera 360/ADAS nhưng kiểm soát ngân sách.
VF 9 Eco phù hợp nếu:
- Cần 7 chỗ.
- Muốn xe lớn.
- Ưu tiên hành khách.
- Thường xuyên đi xa.
- Cần ba hàng ghế.
- Có thể tăng ngân sách khoảng 269 triệu.
Nếu 95% thời gian chỉ dùng 4–5 người:
VF 8 Plus có tỷ lệ trang bị/giá hấp dẫn hơn.
Nếu thường xuyên cần 6–7 người:
VF 9 Eco thắng vì công năng.
VF 8 Plus hay VF 9 Plus?
Hai bản Plus hiện chênh:
1,529 – 1,079 = 450 triệu đồng.
Khoản chênh rất lớn.
VF 9 Plus phù hợp nhóm khách hàng thực sự muốn:
- SUV 6–7 chỗ hạng cao.
- Ghế cơ trưởng.
- Hàng hai cao cấp.
- Massage.
- Màn hình riêng.
- Cabin lớn.
- Trải nghiệm gần xe dành cho chủ nhân ngồi sau.
Nếu chỉ cần một D-SUV mạnh và nhiều trang bị, VF 8 Plus có hiệu quả ngân sách tốt hơn.
Bảng chọn nhanh VF 8 hay VF 9
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Gia đình 3–5 người | VF 8 |
| Chủ yếu đi thành phố | VF 8 |
| Dễ đỗ xe | VF 8 |
| Ngân sách dưới 1 tỷ | VF 8 Eco |
| Thích tự lái/hiệu năng | VF 8 Plus |
| Cần 6–7 chỗ | VF 9 |
| Gia đình ba thế hệ | VF 9 |
| Đi đường dài nhiều người | VF 9 |
| Cần hàng ghế thứ ba | VF 9 |
| Muốn ADAS đầy đủ ngay từ Eco | VF 9 Eco |
| Chủ xe có tài xế | VF 9 Plus |
| Muốn ghế cơ trưởng | VF 9 Plus |
| Ưu tiên cabin lớn nhất | VF 9 |
Kết luận: Nên mua VF 8 hay VF 9?
VF 8 và VF 9 không phải hai xe cạnh tranh trực tiếp hoàn toàn.

VF 8 = D-SUV 5 chỗ
Phù hợp gia đình nhỏ, người thường xuyên tự lái, cần xe rộng nhưng vẫn phải linh hoạt trong thành phố.
VF 9 = SUV điện cỡ lớn 6–7 chỗ
Phù hợp gia đình đông người, khách hàng cần hàng ghế ba và người ưu tiên không gian, tiện nghi cao cấp.
Nếu không cần hơn 5 chỗ, khoản chênh hơn 400 triệu để lên VF 9 thường không cần thiết.
Nếu thường xuyên cần 6–7 chỗ, VF 9 lại giải quyết đúng một nhu cầu mà VF 8 không thể thay thế.
Trong các cặp phiên bản:
VF 8 Eco → tối ưu ngân sách.
VF 8 Plus → 5 chỗ, hiệu năng cao.
VF 9 Eco → lựa chọn VF 9 hợp lý nhất cho gia đình cần 7 chỗ.
VF 9 Plus → hướng tới trải nghiệm cao cấp và ghế cơ trưởng.
Quay lại So sánh xe VinFast để xem toàn bộ hành trình lựa chọn từ VF 3 đến VF 9.
Câu hỏi thường gặp khi so sánh VF 8 và VF 9
VF 8 và VF 9 chênh nhau bao nhiêu tiền?
VF 8 Eco 898 triệu và VF 9 Eco 1,348 tỷ, chênh 450 triệu đồng. VF 8 Plus 1,079 tỷ và VF 9 Eco 1,348 tỷ, chênh khoảng 269 triệu đồng.
VF 8 hay VF 9 rộng hơn?
VF 9 rộng hơn. Xe dài 5.119 mm và có chiều dài cơ sở 3.149 mm; VF 8 dài 4.750 mm với chiều dài cơ sở 2.950 mm.
VF 8 có mấy chỗ?
VF 8 là SUV 5 chỗ.
VF 9 có mấy chỗ?
VF 9 có cấu hình 7 chỗ, VF 9 Plus còn có tùy chọn 6 chỗ ghế cơ trưởng.
VF 8 Plus hay VF 9 mạnh hơn?
VF 8 Plus và VF 9 đều đạt khoảng 300 kW/620 Nm. VF 8 Plus tăng tốc nhanh hơn do thân xe nhỏ hơn theo số liệu hãng công bố.
VF 8 hay VF 9 đi xa hơn?
VF 9 có phạm vi công bố tới 626 km WLTP ở Eco và 602 km WLTP ở Plus. VF 8 Eco đạt 562 km NEDC, Plus 457 km WLTP. Không nên so trực tiếp NEDC với WLTP.
VF 8 hay VF 9 nhiều túi khí hơn?
VF 8 Eco có 10, VF 8 Plus 11 túi khí. Cả VF 9 Eco và Plus hiện có 11 túi khí.
VF 8 hay VF 9 dễ đi phố hơn?
VF 8 dễ sử dụng hơn nhờ thân xe ngắn hơn gần 37 cm và hẹp hơn khoảng 7 cm.
VF 8 hay VF 9 phù hợp gia đình đông người?
VF 9 phù hợp hơn nhờ ba hàng ghế và cấu hình 6–7 chỗ.
VF 8 Plus hay VF 9 Eco đáng mua hơn?
Nếu chỉ cần 5 chỗ và ưu tiên hiệu năng/giá, VF 8 Plus hợp lý hơn. Nếu cần hàng ghế ba và thường xuyên chở 6–7 người, VF 9 Eco đáng nâng cấp.
VF 8 và VF 9 bảo hành bao lâu?
VF 8 Eco/Plus và VF 9 dùng tiêu chuẩn hiện được VinFast công bố bảo hành xe và pin 10 năm hoặc 200.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Đăng ký lái thử VF 8 và VF 9 tại Hà Nội
Nếu đang phân vân, nên lái thử VF 8 và VF 9 trong cùng một buổi.
Đặc biệt hãy kiểm tra:
- Khả năng căn xe.
- Không gian hàng hai.
- Hàng ghế thứ ba VF 9.
- Cốp.
- Khả năng tăng tốc.
- Hệ thống treo.
- Camera 360.
- ADAS.
- Khả năng quay đầu.
- Cảm giác khi đi qua tầng hầm/chỗ đỗ hẹp.
Sau khi lái thử, nên tính đúng trình tự:
Giá xe VinFast
→ Khuyến mãi VinFast
→ Giá lăn bánh VinFast
→ VinFast trả góp
Muốn đánh giá chi phí dài hạn:
Sạc & pin xe điện VinFast
→ Chi phí sử dụng xe VinFast
VINFAST THĂNG LONG – HÀ NỘI
Showroom: 68 Trịnh Văn Bô, Hà Nội
Hotline/Zalo: 098 31 02468
Liên hệ 098 31 02468 để đăng ký lái thử VF 8 và VF 9, nhận báo giá, tính lăn bánh và phương án trả góp theo nhu cầu thực tế.

