So sánh VinFast VF 3 và VF 5 2026 – Nên mua xe nào?
So sánh VinFast VF 3 và VF 5, nên chọn mẫu xe đô thị nhỏ gọn giá từ 285 triệu hay chi thêm khoảng 200 triệu đồng để sở hữu SUV điện 5 chỗ rộng rãi và mạnh hơn?
Đây là câu hỏi rất thực tế với khách hàng đang tìm mua ô tô điện VinFast lần đầu.
VF 3 hấp dẫn nhờ giá thấp, kích thước cực kỳ gọn, dễ luồn phố và dễ đỗ xe. Trong khi đó VF 5 có lợi thế rõ rệt về không gian 5 chỗ, cốp rộng, công suất, phạm vi di chuyển và trang bị an toàn, phù hợp hơn nếu chiếc xe sẽ đóng vai trò phương tiện chính của gia đình.
Nếu cần kết luận nhanh:
Chọn VF 3 nếu ưu tiên giá, chủ yếu đi phố và thường xuyên chỉ sử dụng 1–2 người.
Chọn VF 5 nếu cần một chiếc ô tô 5 chỗ thực dụng để sử dụng lâu dài cho gia đình, thường xuyên chở người hoặc đi xa.
Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết VF 3 và VF 5 về giá, kích thước, không gian, động cơ, pin, phạm vi di chuyển, sạc, an toàn và chi phí sử dụng để giúp bạn lựa chọn chính xác hơn.
Cập nhật: 27/08/2026
Tư vấn VF 3 & VF 5: 098 31 02468
VinFast Thăng Long – 68 Trịnh Văn Bô, Hà Nội
So sánh VF 3 và VF 5: Tổng quan nhanh
| Tiêu chí | VinFast VF 3 | VinFast VF 5 |
|---|---|---|
| Phân khúc | Mini SUV/xe đô thị | A-SUV |
| Số chỗ | 4 | 5 |
| Giá niêm yết | 285–296 triệu | 496 triệu |
| Giá từ tham khảo | 270,75–281,2 triệu | 471,2 triệu |
| Dài x Rộng x Cao | 3.190 x 1.679 x 1.652 mm | 3.967 x 1.723 x 1.579 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.075 mm | 2.730 mm |
| Công suất | 30 kW | 100 kW |
| Mô-men xoắn | 110 Nm | 135 Nm |
| Pin | 18,64 kWh | 37,23 kWh |
| Quãng đường công bố | khoảng 215 km | 326,4 km NEDC |
| Sạc nhanh 10–70% | khoảng 36 phút | khoảng 33 phút |
| Cốp khi dùng đủ ghế | 36 lít | 331 lít |
| Túi khí | 1 | 6 |
| Bảo hành xe | 7 năm/160.000 km | 7 năm/160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm/160.000 km | 8 năm/160.000 km |
Thông số hiện hành theo các trang sản phẩm và FAQ chính thức VinFast. Thông số có thể thay đổi theo phiên bản/VIN xe.
So sánh giá VinFast VF 3 và VF 5
Đây là khác biệt lớn nhất giữa hai mẫu xe.

Giá VinFast VF 3
VF 3 hiện có hai lựa chọn:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá từ tham khảo |
|---|---|---|
| VF 3 Eco | 285 triệu | 270,75 triệu |
| VF 3 Plus | 296 triệu | 281,2 triệu |
VinFast ghi rõ mức giá “từ” mang tính tham khảo và áp dụng theo điều khoản từng chương trình.
Giá VinFast VF 5
VF 5 hiện có:
Giá niêm yết: 496 triệu đồng
và website VinFast đang hiển thị:
Giá từ: 471,2 triệu đồng.
VF 3 và VF 5 chênh nhau bao nhiêu tiền?
Theo giá niêm yết:
VF 3 Eco → VF 5
496 – 285 =
211 triệu đồng.
VF 3 Plus → VF 5
496 – 296 =
200 triệu đồng.
Nếu xét mức giá “từ” đang hiển thị:
VF 3 Eco → VF 5
471,2 – 270,75 =
200,45 triệu đồng.
VF 3 Plus → VF 5
471,2 – 281,2 =
190 triệu đồng.
Như vậy, để nâng từ VF 3 lên VF 5, người mua cần chuẩn bị thêm khoảng:
190–211 triệu đồng
tùy phiên bản và chính sách thực tế.
Đây là khoản chênh đáng kể, vì vậy câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:
“VF 5 tốt hơn không?”
mà là:
“Những lợi ích VF 5 mang lại có đáng để tôi chi thêm khoảng 200 triệu đồng hay không?”
So sánh kích thước VF 3 và VF 5
Đây là khác biệt rất lớn.
VinFast VF 3
Kích thước:
3.190 x 1.679 x 1.652 mm
Chiều dài cơ sở:
2.075 mm.
VinFast VF 5
Kích thước:
3.967 x 1.723 x 1.579 mm
Chiều dài cơ sở:
2.730 mm.
VF 5 dài hơn VF 3 bao nhiêu?
VF 5 dài hơn:
777 mm, tương đương gần 78 cm.
Chiều dài cơ sở VF 5 lớn hơn:
655 mm.
Đây là khoảng chênh rất đáng kể và giải thích vì sao không gian bên trong hai xe khác nhau rõ rệt.
VF 3 có lợi thế khi:
- Đi phố đông.
- Đi ngõ nhỏ.
- Chỗ đỗ hạn chế.
- Thường xuyên quay đầu.
- Nhà có gara nhỏ.
VF 3 còn có bán kính quay đầu khoảng 4,5 m, giúp xe linh hoạt trong môi trường đô thị.
VF 5 có lợi thế khi:
- Chở gia đình.
- Có người thường xuyên ngồi hàng hai.
- Đi xa.
- Chở hành lý.
- Sử dụng xe như phương tiện chính.
So sánh số chỗ VF 3 và VF 5
VF 3
4 chỗ.
VF 5
5 chỗ.
Nghe có vẻ chỉ khác một chỗ ngồi nhưng thực tế trải nghiệm sử dụng khác khá nhiều.
VF 3 hướng tới:
- Cá nhân.
- Cặp đôi.
- Gia đình nhỏ.
- Xe thứ hai.
- Phương tiện đô thị.
VF 5 phù hợp hơn với một gia đình sử dụng ô tô làm xe chính.
Nếu thường xuyên có:
- Bố mẹ.
- Hai vợ chồng.
- Hai con.
thì VF 5 thuận tiện hơn đáng kể.
So sánh cốp VF 3 và VF 5
Đây là một trong những khác biệt lớn nhất.
VF 3
Dung tích cốp:
36 lít khi sử dụng hàng ghế sau.
Khi gập hàng ghế sau:
285 lít.
VF 5
Dung tích:
331 lít khi sử dụng hàng ghế sau.
Khi gập:
1.015 lít.
VF 5 có cốp lớn hơn VF 3 bao nhiêu?
Khi vẫn sử dụng đủ ghế:
VF 5:
331 lít
so với VF 3:
36 lít.
Tức VF 5 lớn hơn khoảng:
295 lít.
Đây là khác biệt rất rõ nếu gia đình thường xuyên mang:
- Vali.
- Xe đẩy trẻ em.
- Đồ siêu thị.
- Đồ du lịch.
- Hành lý cho trẻ nhỏ.
VF 3 phù hợp nhu cầu hành lý cơ bản hơn.
So sánh động cơ VF 3 và VF 5
VF 3
- Công suất: 30 kW.
- Mô-men xoắn: 110 Nm.
- Dẫn động cầu sau.
- Tốc độ tối đa được VinFast công bố khoảng 100 km/h khi điều kiện pin phù hợp.
VF 5
- Công suất: 100 kW, tương đương khoảng 134 hp.
- Mô-men xoắn: 135 Nm.
- Tăng tốc 0–100 km/h khoảng 12 giây theo thông số hãng.
VF 5 mạnh hơn VF 3 bao nhiêu?
Xét công suất:
100 kW / 30 kW ≈ 3,3 lần.
VF 5 có công suất danh định cao hơn VF 3 hơn ba lần.
Điều đó không có nghĩa VF 3 yếu trong phố.
Với xe đô thị nhỏ và trọng lượng thấp, VF 3 vẫn đủ linh hoạt cho:
- Đi làm.
- Đi chợ.
- Đưa đón con.
- Di chuyển trong nội thành.
Nhưng khi:
- Chở đủ người.
- Đi đường trường.
- Vượt xe.
- Đi cao tốc.
VF 5 mang lại dư địa vận hành lớn hơn rõ rệt.
VF 3 hay VF 5 phù hợp đi cao tốc hơn?
VF 5 phù hợp hơn.
Lý do gồm:
- Công suất cao hơn.
- Pin lớn hơn.
- Phạm vi di chuyển dài hơn.
- Chiều dài cơ sở lớn hơn.
- Không gian rộng hơn.
- Nhiều trang bị an toàn hơn.
VF 3 vẫn có thể đáp ứng các hành trình ngoài đô thị phù hợp, nhưng bản chất thiết kế của xe thiên về di chuyển thành phố.
Nếu thường xuyên chạy:
Hà Nội – Hải Phòng
Hà Nội – Quảng Ninh
Hà Nội – các tỉnh
thì VF 5 thực dụng hơn.
So sánh pin VF 3 và VF 5
Theo bảng giá pin thay thế hiện hành của VinFast:
VF 3
Pin VinES:
18,64 kWh.
VF 5
Pin Gotion:
37,23 kWh.
Dung lượng VF 5 gần gấp đôi VF 3.
Điều này phù hợp với vai trò khác nhau của hai xe:
VF 3 → đô thị
VF 5 → sử dụng đa mục đích hơn.
So sánh quãng đường VF 3 và VF 5
Trang sản phẩm VF 3 hiện công bố khoảng:
215 km/lần sạc.
Trong khi VF 5:
326,4 km/lần sạc theo NEDC.
Chênh khoảng:
111 km theo số liệu công bố.
VF 3 đi 200 km có đủ dùng không?
Nếu bạn mỗi ngày chỉ đi:
20–30 km
thì về mặt lý thuyết, phạm vi của VF 3 đáp ứng nhiều ngày di chuyển đô thị.
VF 3 phù hợp với kiểu sử dụng:
Nhà → công ty → trường học → siêu thị → nhà.
Nếu nhà hoặc nơi làm việc có phương án sạc thuận tiện, phạm vi không phải vấn đề lớn với nhóm nhu cầu này.
Khi nào phạm vi VF 5 có giá trị hơn?
VF 5 phù hợp hơn nếu:
- Đi 50–100 km/ngày.
- Đi tỉnh thường xuyên.
- Đi cao tốc.
- Không muốn sạc thường xuyên.
- Gia đình chỉ có một chiếc ô tô.
Khoảng 326 km công bố giúp người dùng có vùng dự phòng lớn hơn cho các hành trình hỗn hợp.
Lưu ý: phạm vi thực tế phụ thuộc điều hòa, tốc độ, tải trọng, địa hình và điều kiện giao thông.
So sánh tốc độ sạc VF 3 và VF 5
VF 3
VinFast công bố thời gian sạc nhanh:
10–70% khoảng 36 phút.
VF 5
Sạc nhanh:
10–70% khoảng 33 phút.
Công suất sạc nhanh DC tối đa được hãng công bố:
50 kW.
Như vậy thời gian sạc nhanh công bố khá gần nhau.
Khác biệt chính nằm ở:
VF 5 có bộ pin lớn hơn và đi xa hơn sau một phiên sạc.
So sánh an toàn VF 3 và VF 5
Đây là điểm khách hàng gia đình nên đặc biệt chú ý.
VF 3
Theo FAQ hiện tại, VF 3 có:
- 1 túi khí người lái.
- ABS.
- EBD.
- TCS.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
- Cảnh báo phanh khẩn cấp.
- Camera lùi và hỗ trợ đỗ sau dưới dạng phụ kiện chính hãng theo cấu hình được hãng mô tả.
VF 5
VF 5 được công bố có:
- 6 túi khí.
- ABS.
- EBD.
- BA.
- ESC.
- TCS.
- HSA.
- Giám sát áp suất lốp.
- ISOFIX.
- Cảnh báo điểm mù.
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
- Cảnh báo mở cửa.
- Cảm biến sau.
- Camera lùi.
VF 3 hay VF 5 an toàn hơn?
Xét trên số lượng trang bị an toàn được hãng công bố, VF 5 rõ ràng đầy đủ hơn.

Đặc biệt với gia đình thường xuyên chở trẻ em, các trang bị như:
- 6 túi khí.
- ISOFIX.
- ESC.
- Cảnh báo điểm mù.
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang.
là những lợi thế đáng cân nhắc.
VF 3 thiên về bài toán ô tô đô thị cơ bản với mức giá thấp, do đó không nên kỳ vọng trang bị tương đương một mẫu xe cao hơn hơn 200 triệu đồng.
So sánh nội thất VF 3 và VF 5
VF 3
Ưu tiên thiết kế:
- Tối giản.
- Trẻ.
- Gọn.
- Đủ cho nhu cầu đô thị.
- 4 chỗ ngồi.
Không gian được tối ưu trong kích thước chỉ hơn 3,1 m.
VF 5
VF 5 hiện có:
- Màn hình trung tâm 8 inch.
- Màn hình kỹ thuật số 7 inch.
- Âm thanh 4 loa.
- USB cho hai hàng ghế.
- Điều hòa một vùng.
- Lọc không khí cabin PM2.5.
Nếu thường xuyên sử dụng xe với gia đình, VF 5 có lợi thế rõ rệt về tiện nghi và không gian.
So sánh khả năng đỗ xe trong thành phố
VF 3 thắng.
Chiều dài chỉ:
3.190 mm
giúp VF 3 dễ:
- Tìm chỗ đỗ.
- Vào gara.
- Quay đầu.
- Đi ngõ hẹp.
- Di chuyển khu phố đông.
Đây là một trong những lý do lớn nhất để mua VF 3 thay vì VF 5.
Với khách hàng sống trong khu vực phố đông của Hà Nội, hãy đo chính xác:
- Cửa gara.
- Chiều dài chỗ đỗ.
- Bán kính cua vào nhà.
trước khi chọn xe.
So sánh chi phí sử dụng VF 3 và VF 5
Cả hai đều là xe điện VinFast nên có nhiều điểm chung:
- Không sử dụng xăng.
- Không thay dầu động cơ.
- Được hưởng hệ sinh thái sạc điện theo chính sách hiện hành.
- Bảo dưỡng đơn giản hơn ở một số hạng mục so với xe xăng.
Tuy nhiên VF 3 có xu hướng thấp hơn về:
- Giá mua.
- Giá trị bảo hiểm.
- Kích thước lốp.
- Lượng điện tiêu thụ.
- Chi phí vốn nếu trả góp.
VF 5 có:
- Pin lớn hơn.
- Công suất cao hơn.
- Thân xe lớn hơn.
nên về dài hạn một số khoản có thể cao hơn.
Xem phân tích đầy đủ tại Chi phí sử dụng xe VinFast.
Bảo hành VF 3 và VF 5 có khác nhau không?
Với xe sử dụng tiêu chuẩn, hai mẫu hiện có cùng thời hạn bảo hành chính.
Bảo hành xe
7 năm hoặc 160.000 km.
Bảo hành pin cao áp
8 năm hoặc 160.000 km.
tùy điều kiện nào đến trước.
Như vậy về thời gian bảo hành tiêu chuẩn, không có lợi thế lớn cho mẫu nào.
VF 3 hay VF 5 phù hợp người mua ô tô lần đầu?
Cả hai đều có thể phù hợp, nhưng theo hai kiểu khác nhau.
Chọn VF 3 nếu lần đầu mua xe và:
- Ngân sách hạn chế.
- Lo ngại xe lớn khó lái.
- Chủ yếu đi thành phố.
- Ít chở người.
- Muốn giảm áp lực tài chính.
Chọn VF 5 nếu lần đầu mua nhưng:
- Đây sẽ là xe duy nhất của gia đình.
- Có con nhỏ.
- Thường xuyên đi tỉnh.
- Muốn sử dụng 5–7 năm.
- Ngân sách quanh 500 triệu đồng.
Nếu có khả năng tài chính, VF 5 có tính “xe chính của gia đình” cao hơn.
VF 3 hay VF 5 phù hợp gia đình 4 người?
Nếu gia đình thường xuyên đi đủ 4 người:
VF 5 phù hợp hơn.
VF 3 có đủ 4 chỗ về mặt số lượng, nhưng VF 5 có lợi thế:
- Chiều dài cơ sở lớn hơn 655 mm.
- Cốp 331 lít.
- 5 chỗ.
- 6 túi khí.
- ISOFIX.
- Công suất lớn.
- Phạm vi dài hơn.
Đặc biệt nếu có hai con nhỏ và thường mang nhiều hành lý, VF 5 thực tế hơn.
VF 3 có phù hợp làm xe thứ hai không?
Rất phù hợp.
Nếu gia đình đã có:
- SUV.
- Sedan.
- MPV.
và cần thêm một xe để:
- Đi làm.
- Đưa con đi học.
- Đi chợ.
- Đi nội đô.
thì VF 3 có lợi thế rất lớn.
Trong trường hợp này việc chi thêm khoảng 200 triệu để mua VF 5 có thể không cần thiết.
VF 3 hay VF 5 cho người thường xuyên đi một mình?
Nếu khoảng 80–90% thời gian xe chỉ có một người và chủ yếu chạy trong thành phố:
VF 3 hợp lý hơn về kinh tế.
Bạn đang mua đúng lượng xe cần sử dụng thay vì trả tiền cho:
- Hàng ghế lớn hơn.
- Cốp lớn hơn.
- Pin lớn hơn.
- Công suất lớn hơn
mà rất ít khi sử dụng.
VF 3 hay VF 5 nếu thường xuyên đi tỉnh?
Chọn VF 5.
VF 5 có:
- Phạm vi dài hơn.
- Công suất cao hơn.
- Khoang hành lý lớn hơn.
- Không gian rộng.
- Trang bị an toàn nhiều hơn.
Đây đều là các yếu tố có giá trị trên hành trình dài.
VF 3 hay VF 5 nếu nhà có gara nhỏ?
Ưu tiên VF 3.
Nhưng không nên chỉ dựa vào cảm giác.
Hãy đo:
- Chiều rộng cửa.
- Chiều dài gara.
- Khoảng quay đầu.
- Khoảng mở cửa.
- Vị trí trụ/cột.
VF 5 chỉ rộng hơn VF 3 khoảng 44 mm về thân xe, nhưng dài hơn gần 78 cm, vì vậy khác biệt về chiều dài chỗ đỗ rất đáng kể.
VF 3 hay VF 5 nếu mua trả góp?
VF 3 tạo áp lực tài chính thấp hơn đáng kể.
Ví dụ theo giá niêm yết:
VF 3 Eco – 285 triệu
Trả trước 30%:
85,5 triệu đồng.
VF 5 – 496 triệu
Trả trước 30%:
148,8 triệu đồng.
Chênh riêng tiền trả trước:
63,3 triệu đồng.
Khoản vay VF 5 cũng cao hơn khoảng 147,7 triệu đồng trong ví dụ này.
Do đó nếu mua góp và thu nhập hàng tháng chưa thật sự dư dả, VF 3 có thể tạo biên an toàn tài chính tốt hơn.
Xem VinFast trả góp.
VF 3 hay VF 5 tiết kiệm hơn?
Nếu chỉ xét chi phí, VF 3 có lợi thế.
Nhưng “rẻ hơn” và “đáng tiền hơn” là hai khái niệm khác nhau.
VF 3 tiết kiệm hơn khi:
- Bạn không cần 5 chỗ.
- Không cần cốp lớn.
- Không thường xuyên đi xa.
- Không cần công suất cao.
VF 5 đáng tiền hơn khi:
Bạn thực sự thường xuyên sử dụng:
- Hàng ghế sau.
- Cốp.
- Khả năng đi đường dài.
- Trang bị an toàn.
- Công suất cao hơn.
Nếu mua VF 3 rồi một năm sau phải đổi sang VF 5 vì thiếu không gian, khoản tiết kiệm ban đầu có thể không còn ý nghĩa.
Điểm mạnh của VinFast VF 3
VF 3 nổi bật ở:
- Giá thấp.
- Kích thước nhỏ.
- Quay đầu linh hoạt.
- Thiết kế cá tính.
- Chi phí đầu tư thấp.
- Phù hợp đô thị.
- Dễ đỗ.
- Thích hợp xe thứ hai.
Điểm hạn chế
- Chỉ 4 chỗ.
- Cốp nhỏ.
- Phạm vi ngắn hơn.
- Công suất thấp hơn.
- Trang bị an toàn cơ bản hơn VF 5.
Điểm mạnh của VinFast VF 5
VF 5 nổi bật ở:
- 5 chỗ.
- Cốp 331 lít.
- Công suất 100 kW.
- Phạm vi 326,4 km NEDC.
- 6 túi khí.
- Nhiều hệ thống hỗ trợ an toàn.
- Phù hợp gia đình.
- Đi xa tốt hơn.
Điểm hạn chế so với VF 3
- Giá cao hơn khoảng 200 triệu.
- Kích thước dài hơn đáng kể.
- Chi phí sở hữu có thể cao hơn.
- Không linh hoạt bằng VF 3 trong không gian rất hẹp.
Bảng chấm nhanh VF 3 và VF 5 theo nhu cầu
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Đi phố hàng ngày | VF 3 |
| Người thường đi một mình | VF 3 |
| Xe thứ hai gia đình | VF 3 |
| Gara nhỏ | VF 3 |
| Ngân sách dưới 350 triệu | VF 3 |
| Gia đình 3–5 người | VF 5 |
| Xe duy nhất của gia đình | VF 5 |
| Có con nhỏ | VF 5 |
| Thường xuyên đi tỉnh | VF 5 |
| Cần cốp lớn | VF 5 |
| Ưu tiên an toàn/trang bị | VF 5 |
| Thường chạy cao tốc | VF 5 |
Nên mua VF 3 hay VF 5?
Chọn VF 3 nếu bạn muốn “đủ dùng với chi phí thấp”
VF 3 đặc biệt hợp với:
- Người độc thân.
- Cặp đôi.
- Gia đình đã có xe lớn.
- Người chủ yếu đi nội thành.
- Người cần ô tô thay xe máy.
- Người muốn giữ ngân sách thấp.
Nếu việc sử dụng xe của bạn phần lớn chỉ là:
đi làm – đi chợ – đưa con – đi phố
thì VF 3 có thể là lựa chọn rất hợp lý.
Chọn VF 5 nếu bạn muốn “mua một lần để dùng lâu dài”
VF 5 hợp hơn nếu:
- Đây là ô tô duy nhất.
- Gia đình 3–5 người.
- Thường xuyên đi xa.
- Cần không gian hành lý.
- Muốn trang bị an toàn tốt hơn.
- Muốn dùng chiếc xe ít nhất 5–7 năm.
Khoản thêm khoảng 200 triệu đồng đổi lại rất nhiều giá trị sử dụng thực tế.
Kết luận so sánh VF 3 và VF 5
Không có mẫu nào tốt tuyệt đối.
VF 3 thắng về:
Giá → kích thước → sự linh hoạt → chi phí.
VF 5 thắng về:
Không gian → công suất → phạm vi → cốp → an toàn → tính đa dụng.
Nếu nhu cầu chủ yếu là đi phố và tối ưu ngân sách, chọn VF 3.
Nếu cần một chiếc xe điện 5 chỗ làm phương tiện chính của gia đình, VF 5 là lựa chọn hợp lý hơn dù phải chi thêm khoảng 200 triệu đồng.
Câu hỏi thường gặp khi so sánh VF 3 và VF 5
VF 3 và VF 5 chênh nhau bao nhiêu tiền?
Theo giá niêm yết hiện tại, VF 5 cao hơn VF 3 khoảng 200–211 triệu đồng tùy chọn VF 3 Eco hay Plus.
VF 3 hay VF 5 rộng hơn?
VF 5 rộng rãi hơn đáng kể. Chiều dài cơ sở VF 5 là 2.730 mm, còn VF 3 là 2.075 mm.
VF 3 có mấy chỗ?
VF 3 có 4 chỗ.
VF 5 có mấy chỗ?
VF 5 có 5 chỗ.
VF 3 hay VF 5 đi xa hơn?
VF 5. Xe có quãng đường công bố 326,4 km NEDC; trang sản phẩm VF 3 hiện công bố khoảng 215 km/lần sạc.
VF 3 và VF 5 xe nào mạnh hơn?
VF 5 mạnh hơn đáng kể với công suất 100 kW, trong khi VF 3 là 30 kW.
VF 3 hay VF 5 cốp rộng hơn?
VF 5. Cốp khi sử dụng hàng ghế sau khoảng 331 lít, VF 3 khoảng 36 lít.
VF 3 và VF 5 xe nào nhiều túi khí hơn?
VF 5 hiện được hãng công bố 6 túi khí, VF 3 1 túi khí người lái.
VF 3 hay VF 5 phù hợp gia đình hơn?
VF 5 phù hợp hơn nếu thường xuyên chở gia đình nhờ 5 chỗ, cốp lớn và hệ thống an toàn đầy đủ hơn.
VF 3 hay VF 5 phù hợp Hà Nội hơn?
Nếu chủ yếu đi nội đô và gara hạn chế, VF 3 linh hoạt hơn. Nếu thường xuyên chở gia đình và đi tỉnh, VF 5 cân bằng hơn.
VF 3 và VF 5 bảo hành bao lâu?
Cả hai hiện được bảo hành xe 7 năm/160.000 km và pin cao áp mua theo xe mới 8 năm/160.000 km trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn.
Đăng ký lái thử VF 3 và VF 5 tại Hà Nội
Nếu vẫn chưa quyết định, cách tốt nhất là:
Lái thử cả hai xe trong cùng một ngày.
Hãy trực tiếp so sánh:
- Tư thế lái.
- Không gian ghế sau.
- Độ linh hoạt.
- Chân ga.
- Vô-lăng.
- Cốp.
- Camera.
- Khả năng đỗ xe.
Sau đó yêu cầu tính:
Giá xe → ưu đãi → lăn bánh → trả góp → chi phí hàng tháng.
Khách hàng có thể xem thêm:
VINFAST THĂNG LONG – HÀ NỘI
Showroom: 68 Trịnh Văn Bô, Hà Nội
Hotline/Zalo: 098 31 02468
Website: vinfastgroup.vn
Liên hệ 098 31 02468 để đăng ký lái thử VF 3 và VF 5, nhận báo giá và tư vấn mẫu xe phù hợp với nhu cầu thực tế.

